cò cò

cò cò

Các bạn nhỏ đang chơi cò cò trên sân trường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi khác của trò chơi "lò cò": Một trò chơi dân gian của trẻ em, thường chơi trên một hình vẽ trên mặt đất, người chơi nhảy lò cò bằng một chân theo các ô đã quy định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bọn trẻ trong xóm đang rủ nhau chơi sân đình.
    • Trò ngày xưa giờ ít trẻ em chơi hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chơi ": tham gia vào trò chơi này.
    • Chiều nay, các cháu lại tụ tậpđầu ngõ để chơi .
Biến thể từ gần giống
  • Lò cò (danh từ): Tên gọi phổ biến hơn của cùng một trò chơi. " " "lò cò" có thể dùng thay thế cho nhau.
    • Trẻ em thành phố cũng bắt đầu tìm hiểu lại trò chơi lò cò.
Từ đồng nghĩa
  • Nhảy lò cò: Cụm động từ chỉ hành động chơi trò này.
  • Trò chơi một chân: Cách gọi mô tả đặc điểm của trò chơi.
Lưu ý
  • Từ " " chủ yếu được dùng như một danh từ để gọi tên trò chơi. ít khi đứng độc lập thường đi kèm với động từ "chơi".
  • Đây một từ thuần Việt, mang tính chất dân gian gợi nhớ về tuổi thơ.